| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Đường Công Binh (suốt tuyến) - | 156.000 | 93.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Đường giao thông nông thôn còn lại (Đường Tân Long 1; Đường Tân Long 3; Đường Liên ấp Tân Hiệp - Tân Long; Đường lên núi Cấm) - | 156.000 | 93.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Khu vực chợ cũ Láng Cháy, đường ra bãi đá - | 195.000 | 117.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Đường Công Binh (suốt tuyến) - | 109.200 | 65.520 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Đường giao thông nông thôn còn lại (Đường Tân Long 1; Đường Tân Long 3; Đường Liên ấp Tân Hiệp - Tân Long; Đường lên núi Cấm) - | 109.200 | 65.520 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Khu vực chợ cũ Láng Cháy, đường ra bãi đá - | 136.500 | 81.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Đường Công Binh (suốt tuyến) - | 93.600 | 56.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Đường giao thông nông thôn còn lại (Đường Tân Long 1; Đường Tân Long 3; Đường Liên ấp Tân Hiệp - Tân Long; Đường lên núi Cấm) - | 93.600 | 56.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Tân Lợi | Khu vực chợ cũ Láng Cháy, đường ra bãi đá - | 117.000 | 70.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |