| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Chùa Sà Rấc - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường 30 tháng 4 - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 2 - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 1 - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Chùa Sà Rấc - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường 30 tháng 4 - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 2 - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 1 - | 71.680 | 43.008 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Chùa Sà Rấc - | 61.440 | 36.864 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường 30 tháng 4 - | 61.440 | 36.864 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 2 - | 61.440 | 36.864 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 1 - | 61.440 | 36.864 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |