| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Đê Lũ Núi - | 448.000 | 268.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Văn Nia 2 - | 448.000 | 268.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Văn Nia 1 - | 448.000 | 268.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Chùa Sà Rất (suốt tuyến) - | 448.000 | 268.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Đê Lũ Núi - | 313.600 | 188.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Văn Nia 2 - | 313.600 | 188.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Văn Nia 1 - | 313.600 | 188.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Chùa Sà Rất (suốt tuyến) - | 313.600 | 188.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Đê Lũ Núi - | 268.800 | 161.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Văn Nia 2 - | 268.800 | 161.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Văn Nia 1 - | 268.800 | 161.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường Chùa Sà Rất (suốt tuyến) - | 268.800 | 161.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |