| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực Âu Tàu - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh Trung tâm chợ (thửa 165, tờ 16) - Kênh Trà Sư | 320.000 | 192.000 | 128.000 | 64.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực Âu Tàu - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh Trung tâm chợ (thửa 233, tờ 16) - Nhà máy nước đá Cẩm Sòl | 384.000 | 230.400 | 153.600 | 76.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực Âu Tàu - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh Trung tâm chợ (thửa 165, tờ 16) - Kênh Trà Sư | 224.000 | 134.400 | 89.600 | 44.800 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực Âu Tàu - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh Trung tâm chợ (thửa 233, tờ 16) - Nhà máy nước đá Cẩm Sòl | 268.800 | 161.280 | 107.520 | 53.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực Âu Tàu - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh Trung tâm chợ (thửa 165, tờ 16) - Kênh Trà Sư | 192.000 | 115.200 | 76.800 | 38.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực Âu Tàu - Đường loại 2 - Phường Núi Voi | Ranh Trung tâm chợ (thửa 233, tờ 16) - Nhà máy nước đá Cẩm Sòl | 230.400 | 138.240 | 92.160 | 46.080 | 0 | Đất SX-KD đô thị |