Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh xã Đội - Ranh Xã An Cư | 89.600 | 53.760 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 802 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường tỉnh 948 - Ranh xã Đội | 268.800 | 161.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 803 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Cống số 1 - Ranh Núi Voi | 268.800 | 161.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 804 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Đường tỉnh 948 - Cống số 1 (300m) | 268.800 | 161.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 805 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh Trung tâm hành chính xã - Ranh Phường Chi Lăng | 582.400 | 349.440 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 806 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Trung | Ranh Xã Văn Giáo - Ranh Trung tâm hành chính xã | 179.200 | 107.520 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 807 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Vĩnh Trung (Đường tỉnh 948) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trung | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - | 386.400 | 231.840 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 808 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Vĩnh Trung (Đường tỉnh 948) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trung | Ngã 4 Hương lộ 11 - Lộ Tà Lập (Hướng về hướng Phường Chi Lăng) | 386.400 | 231.840 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 809 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 (suốt tuyến) - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Trung | Ngã 4 Hương lộ 11 - Nhà Ông Huỳnh Thanh Hải (tờ 12, thửa 327) (Hướng về Phường Nhà Bàng) | 627.900 | 376.740 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 810 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã Văn Giáo | - | 60.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 811 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bê tông Mằng Rò - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Từ Đường Làng Nghề - Đường Đê Lũ Núi | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 812 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Chùa Sà Rấc - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 813 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường 30 tháng 4 - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 814 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 2 - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 815 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường chuyển mì số 1 - | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 816 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường chuyển mì số 03 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Làng Nghề - Đường Cả Bi | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 817 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Xóm Cũ - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Đê Lũ Núi - Ranh Phường Thới Sơn | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 818 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Mằng Rò - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Làng Nghề - Đường Đê Lũ Núi | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 819 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Cả Bi - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Văn Râu - Đường Đê Lũ Núi | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 820 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Lâm Vồ nối dài - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường Hương lộ 7 (ranh Phường Thới Sơn) - Đường tỉnh 948 | 102.400 | 61.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |