Trang chủ page 63
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1242 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1243 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc 450m trở vào - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1244 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc 450m trở vào - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1245 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1246 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1247 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Từ ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc trở vào 450m - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1248 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Từ ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc trở vào 450m - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1249 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 1250 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1251 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1252 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 36.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1253 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 43.560 | 38.720 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1254 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Đường Ô Sâu - | 43.560 | 38.720 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1255 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Ven Kênh Trà Sư; đường Tây Trà Sư - | 48.400 | 42.350 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1256 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Ven Kênh Tha La - | 64.130 | 54.450 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1257 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Phường Thới Sơn | Suốt tuyến - | 54.450 | 47.190 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1258 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Thới Sơn | Suốt tuyến - | 54.450 | 47.190 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1259 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1260 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |