Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã An Hảo | Đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1302 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã An Hảo | Ven Kênh Trà Sư, đường Tây Trà Sư - | 48.800 | 42.700 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1303 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17) (Suốt tuyến) - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1304 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 948 (Suốt tuyến) - | 54.900 | 47.580 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1305 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Hảo | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1306 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Hảo | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1307 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã An Hảo | Đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1308 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã An Hảo | Đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1309 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã An Hảo | Ven Kênh Trà Sư, Đường Tây Trà Sư - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1310 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã An Hảo | Ven Kênh Trà Sư, Đường Tây Trà Sư - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1311 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17) (Suốt tuyến) - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1312 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 949 (Hương lộ 17) (Suốt tuyến) - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1313 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 948 (Suốt tuyến) - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1314 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh - Xã An Hảo | Đường tỉnh 948 (Suốt tuyến) - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1315 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Nông | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 1316 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Nông | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 1317 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Nông | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 1318 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Xã An Nông | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 36.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1319 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Xã An Nông | Đường giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1320 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 949 - Xã An Nông | Suốt tuyến - | 43.920 | 39.040 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |