| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 45.850 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Phía Đông: giáp Cống K93 (từ biên khu quân sự K93 - Hết ranh Khu công nghiệp Xuân Tô). - Phía Tây: giáp Kênh Vĩnh Tế (từ biên Khu dân cư 21 nền - Dọc - | 78.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Phía Đông: giáp Cống K93 (từ biên khu quân sự K93 - Hết ranh Khu công nghiệp Xuân Tô) - | 78.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Phía Đông: giáp Cống K93 (từ biên khu quân sự K93 - Hết ranh Khu công nghiệp Xuân Tô) - | 78.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 10 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Khu Thương mại Tịnh Biên (Đất Thương mại - Dịch vụ) - | 1.788.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 11 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Khu Thương mại Tịnh Biên (Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp) - | 1.341.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Khu kinh tế cửa khẩu Tịnh Biên (Đất Thương mại - Dịch vụ) - | 1.788.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 13 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Khu kinh tế cửa khẩu Tịnh Biên (Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp) - | 1.341.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Khu công nghiệp Xuân Tô (Đất Thương mại - Dịch vụ) - | 2.607.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 15 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Tịnh Biên | Khu công nghiệp Xuân Tô - | 447.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |