| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Đường loại 1 - Phường Thới Sơn | Cầu Trà Sư - Cầu Tha La | 966.000 | 579.600 | 386.400 | 193.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Đường loại 1 - Phường Thới Sơn | Cầu Trà Sư - Cầu Tha La | 676.200 | 405.720 | 270.480 | 135.240 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Đường loại 1 - Phường Thới Sơn | Cầu Trà Sư - Cầu Tha La | 579.600 | 347.760 | 231.840 | 115.920 | 0 | Đất SX-KD đô thị |