| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Khu vực 2 - Xã An Nông | UBND xã - Ranh Phường Tịnh Biên | 322.500 | 193.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Khu vực 2 - Xã An Nông | Ranh Xã Lạc Quới - UBND xã | 322.500 | 193.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Khu vực 2 - Xã An Nông | UBND xã - Ranh Phường Tịnh Biên | 225.750 | 135.450 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Khu vực 2 - Xã An Nông | Ranh Xã Lạc Quới - UBND xã | 225.750 | 135.450 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Khu vực 2 - Xã An Nông | UBND xã - Ranh Phường Tịnh Biên | 193.500 | 116.100 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Khu vực 2 - Xã An Nông | Ranh Xã Lạc Quới - UBND xã | 193.500 | 116.100 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |