| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ - Phường Tịnh Biên | N1 (Ngoài giới hạn khu vực) - | 65.500 | 52.400 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ - Phường Tịnh Biên | 91 (Ngoài giới hạn khu vực) - | 78.600 | 65.500 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |