| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Núi Voi | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 43.560 | 38.720 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Núi Voi | Ven Kênh Trà Sư; Kênh Tha La; đường Tây Trà Sư - | 48.400 | 42.350 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Núi Voi | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Núi Voi | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Núi Voi | Ven Kênh Trà Sư; Kênh Tha La; đường Tây Trà Sư - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Núi Voi | Ven Kênh Trà Sư; Kênh Tha La; đường Tây Trà Sư - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |