| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Đê Lũ Núi - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Toàn tuyến - | 128.000 | 76.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Đê Lũ Núi - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Toàn tuyến - | 89.600 | 53.760 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Đê Lũ Núi - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Toàn tuyến - | 76.800 | 46.080 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |