| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Các nền tái định cư - | 594.000 | 356.400 | 237.600 | 118.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Toàn tuyến - | 792.000 | 475.200 | 316.800 | 158.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Các nền tái định cư - | 415.800 | 249.480 | 166.320 | 83.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Toàn tuyến - | 554.400 | 332.640 | 221.760 | 110.880 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Các nền tái định cư - | 356.400 | 213.840 | 142.560 | 71.280 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tuyến dân cư Xuân Biên - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Toàn tuyến - | 475.200 | 285.120 | 190.080 | 95.040 | 0 | Đất SX-KD đô thị |