| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường 3/2 - Đường loại 1 - Thị Trấn Tri Tôn | Suốt đường - | 4.495.000 | 2.697.000 | 1.798.000 | 899.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường 3/2 - Đường loại 1 - Thị Trấn Tri Tôn | Suốt đường - | 3.146.500 | 1.887.900 | 1.258.600 | 629.300 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường 3/2 - Đường loại 1 - Thị Trấn Tri Tôn | Suốt đường - | 2.697.000 | 1.618.200 | 1.078.800 | 539.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |