| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường An Định - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Bào Điên Điển - Xóm Bún | 653.000 | 391.800 | 261.200 | 130.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường An Định - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Bào Điên Điển - Xóm Bún | 457.100 | 274.260 | 182.840 | 91.420 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường An Định - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Bào Điên Điển - Xóm Bún | 391.800 | 235.080 | 156.720 | 78.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |