| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường cặp kênh 13 - Đường loại 3 - Thị Trấn Cô Tô | Ranh Núi Tô - Ranh Kiên Giang | 173.000 | 103.800 | 69.200 | 34.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường cặp kênh 13 - Đường loại 3 - Thị Trấn Cô Tô | Ranh Núi Tô - Ranh Kiên Giang | 121.100 | 72.660 | 48.440 | 24.220 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường cặp kênh 13 - Đường loại 3 - Thị Trấn Cô Tô | Ranh Núi Tô - Ranh Kiên Giang | 103.800 | 62.280 | 41.520 | 20.760 | 0 | Đất SX-KD đô thị |