| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường lên Bãi Rác (Khu vực Giếng Bà 5) - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Suốt đường - | 508.000 | 304.800 | 203.200 | 101.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường lên Bãi Rác (Khu vực Giếng Bà 5) - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Suốt đường - | 355.600 | 213.360 | 142.240 | 71.120 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường lên Bãi Rác (Khu vực Giếng Bà 5) - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Suốt đường - | 304.800 | 182.880 | 121.920 | 60.960 | 0 | Đất SX-KD đô thị |