| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường số 5 - Đường loại 1 - Thị Trấn Tri Tôn | Trần Phú - Thái Quốc Hùng | 1.488.000 | 892.800 | 595.200 | 297.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường số 5 - Đường loại 1 - Thị Trấn Tri Tôn | Trần Phú - Thái Quốc Hùng | 1.041.600 | 624.960 | 416.640 | 208.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Đường số 5 - Đường loại 1 - Thị Trấn Tri Tôn | Trần Phú - Thái Quốc Hùng | 892.800 | 535.680 | 357.120 | 178.560 | 0 | Đất SX-KD đô thị |