| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Hương lộ - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Ngã 3 nhà bia tưởng niệm - giáp ranh Lê Trì | 783.000 | 469.800 | 313.200 | 156.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Hương lộ - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Ngã 3 nhà bia tưởng niệm - giáp ranh Lê Trì | 548.100 | 328.860 | 219.240 | 109.620 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Hương lộ - Đường loại 3 - Thị Trấn Ba Chúc | Ngã 3 nhà bia tưởng niệm - giáp ranh Lê Trì | 469.800 | 281.880 | 187.920 | 93.960 | 0 | Đất SX-KD đô thị |