| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 1 - Xã Tân Tuyến | - | 780.000 | 468.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 1 - Xã Tân Tuyến | - | 546.000 | 327.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 1 - Xã Tân Tuyến | - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |