| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Đường kênh Ninh Phước bờ Nam (suốt đường) - | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Tuyến dân cư Cà Na - | 125.000 | 75.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Cụm dân cư Lương An Trà (Trừ các thửa tiếp giáp đường tỉnh 958) - | 525.000 | 315.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC Giồng Cát - | 188.000 | 112.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC sau BND ấp Giồng Cát - | 188.000 | 112.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC Cây Gòn - | 188.000 | 112.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Đường từ cầu chữ U - ranh Ô Lâm | 188.000 | 112.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Đường kênh Ninh Phước bờ Nam (suốt đường) - | 84.000 | 50.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Tuyến dân cư Cà Na - | 87.500 | 52.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Cụm dân cư Lương An Trà (Trừ các thửa tiếp giáp đường tỉnh 958) - | 367.500 | 220.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC Giồng Cát - | 131.600 | 78.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC sau BND ấp Giồng Cát - | 131.600 | 78.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC Cây Gòn - | 131.600 | 78.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Đường từ cầu chữ U - ranh Ô Lâm | 131.600 | 78.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Đường kênh Ninh Phước bờ Nam (suốt đường) - | 72.000 | 43.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Tuyến dân cư Cà Na - | 75.000 | 45.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | Cụm dân cư Lương An Trà (Trừ các thửa tiếp giáp đường tỉnh 958) - | 315.000 | 189.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC Giồng Cát - | 112.800 | 67.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC sau BND ấp Giồng Cát - | 112.800 | 67.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 2 - Xã Lương An Trà | TDC Cây Gòn - | 112.800 | 67.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |