| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Gia | - | 96.000 | 57.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Gia | - | 67.200 | 40.320 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Tri Tôn | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Gia | - | 57.600 | 34.560 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |