Trang chủ page 196
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Anh Vũ Sơn (Đường tỉnh 948) - Đường loại 1 - Phường Nhà Bàng | Ngã 3 Thới Sơn - Ranh Phường Thới Sơn | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3902 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Anh Vũ Sơn (Đường tỉnh 948) - Đường loại 1 - Phường Nhà Bàng | Trụ điện số 2/232.1 - Biên đầu ngã 3 Thới Sơn | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3903 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Nguyễn Sinh Sắc (Hương lộ 8) - Đường loại 1 - Phường Nhà Bàng | Biên trên đường Thị đội - Đường vòng Núi Trà Sư | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3904 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Nguyễn Sinh Sắc (Hương lộ 8) - Đường loại 1 - Phường Nhà Bàng | Đầu chợ - Biên trên đường vào Huyện đội (cũ) | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3905 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực chợ (2 dãy phố) - Đường loại 1 - Phường Nhà Bàng | Đường Trà Sư (Quốc lộ 91) - Đường Dương Văn Hảo (Lộ Thới Hòa 2) | 7.560.000 | 4.536.000 | 3.024.000 | 1.512.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3906 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các đoạn đường còn lại (chỉ xác định 1 vị trí) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | - | 132.000 | 79.200 | 52.800 | 26.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3907 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Chùa Phước Lâm - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Phum Cây Dầu - Hương lộ 9 | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3908 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Tà Sáp Xuân Hiệp - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Đường Phú Cường đến cuối tuyến - | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3909 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Tà Ngáo - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A (Châu Thị Tế) - Ranh Phường An Phú | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3910 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Công Binh - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Đường Ô Tà Bang | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3911 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Lò Rèn - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Đường Hữu Nghị (Quốc lộ 91) - Đường đắp (Đường tỉnh 949) | 264.000 | 158.400 | 105.600 | 52.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3912 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Đông Phú Cường - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Đường Đắp (Đường tỉnh 949) - Ranh Xã An Nông | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3913 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Ô Tà Bang (Hương lộ 6 cũ) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Ranh Phường An Phú - Ranh Xã An Cư (Sau Chùa Thiết) | 132.000 | 79.200 | 52.800 | 26.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3914 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Phum Cây Dầu - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | - | 396.000 | 237.600 | 158.400 | 79.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3915 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Gò Cây Sung - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Quốc lộ N1 - Đường Phú Cường (Hương lộ 17B) | 132.000 | 79.200 | 52.800 | 26.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3916 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Hữu - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Ranh Phường An Phú | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3917 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Cường - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Ngã 3 Tà Lá - Ranh Xã An Nông | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3918 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường đắp (Đường tỉnh 949) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Ngã 3 Tà Lá - Ranh Xã An Cư | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3919 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường đắp (Đường tỉnh 949) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Biên Khu dân cư Xóm Mới - Ngã 3 Tà Lá | 792.000 | 475.200 | 316.800 | 158.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3920 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ N1 (Đường Châu Thị Tế) - Đường loại 3 - Phường Tịnh Biên | Cống gò Cây Sung - Ranh Xã An Nông | 528.000 | 316.800 | 211.200 | 105.600 | 0 | Đất ở đô thị |