Trang chủ page 201
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4001 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 7 - Đường loại 1 - Phường Thới Sơn | Đường tỉnh 948 - Hết ranh Phường Nhà Bàng | 966.000 | 579.600 | 386.400 | 193.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4002 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Bàu Mướp - Đường loại 1 - Phường Thới Sơn | Hương lộ 7 - Nhà Ông Nguyễn Văn Em (tờ 51, thửa 106) về hướng Miễu Bàu Mướp | 966.000 | 579.600 | 386.400 | 193.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4003 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Đường loại 1 - Phường Thới Sơn | Cầu Trà Sư - Cầu Tha La | 966.000 | 579.600 | 386.400 | 193.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4004 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các đoạn đường còn lại (chỉ xác định 1 vị trí) - Đường loại 3 - Phường An Phú | - | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4005 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường D-19 Phú Hòa - Đường loại 3 - Phường An Phú | Từ Cua 13 - Ranh Phường Tịnh Biên | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4006 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Nhứt 3 - Đường loại 3 - Phường An Phú | Suốt đường - | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4007 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Nhứt 2 - Đường loại 3 - Phường An Phú | Suốt đường - | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4008 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Phú Nhứt 1 - Đường loại 3 - Phường An Phú | Suốt đường - | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4009 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Tiểu lộ Phú Hòa - Đường loại 3 - Phường An Phú | Suốt đường - | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4010 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Tiểu lộ Phú Tâm - Đường loại 3 - Phường An Phú | Suốt đường - | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4011 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Khu dân cư An Phú - Đường loại 3 - Phường An Phú | Ranh Phường Tịnh Biên - hết đường | 480.000 | 288.000 | 192.000 | 96.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4012 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Trạm liên ngành - Đường loại 3 - Phường An Phú | Đường tỉnh 955A - Hương lộ 9 | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4013 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Ô Sâu - Đường loại 3 - Phường An Phú | Ô Tà Bang - Ranh Phường Thới Sơn | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4014 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Tà Ngáo - Đường loại 3 - Phường An Phú | Quốc lộ 91 - Đường tỉnh 955A | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4015 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Trạm liên ngành - Đường loại 3 - Phường An Phú | Quốc lộ 91 - Hương lộ 9 | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4016 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các hẻm Sóc Tà Ngáo - Đường loại 3 - Phường An Phú | - | 120.000 | 72.000 | 48.000 | 24.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4017 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Ô Tà Bang - Đường loại 3 - Phường An Phú | Quốc lộ 91 - Chùa Rô (Ranh Xã An Cư, Phường Tịnh Biên) | 240.000 | 144.000 | 96.000 | 48.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4018 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 9 - Đường loại 3 - Phường An Phú | Ranh Phường Tịnh Biên - Ranh Phường Nhơn Hưng và Ranh Phường Nhà Bàng | 240.000 | 144.000 | 96.000 | 48.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4019 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường cua 13 - Đường loại 3 - Phường An Phú | Quốc lộ 91 - Đường tỉnh 955A | 300.000 | 180.000 | 120.000 | 60.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4020 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Đường loại 2 - Phường An Phú | Ranh Phường Tịnh Biên - Ranh Phường Nhơn Hưng | 903.000 | 541.800 | 361.200 | 180.600 | 0 | Đất ở đô thị |