Trang chủ page 259
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5161 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5162 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc 450m trở vào - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5163 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 955A - Phường Nhơn Hưng | Ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc 450m trở vào - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5164 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5165 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Ngoài phạm vi 450m còn lại - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5166 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Từ ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc trở vào 450m - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5167 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Nhơn Hưng | Từ ranh Xã Vĩnh Tế thuộc Thành phố Châu Đốc trở vào 450m - | 54.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5168 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 5169 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 5170 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5171 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 36.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5172 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 43.560 | 38.720 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5173 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Đường Ô Sâu - | 43.560 | 38.720 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5174 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Ven Kênh Trà Sư; đường Tây Trà Sư - | 48.400 | 42.350 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5175 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Ven Kênh Tha La - | 64.130 | 54.450 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5176 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Phường Thới Sơn | Suốt tuyến - | 54.450 | 47.190 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5177 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Quốc lộ 91 - Phường Thới Sơn | Suốt tuyến - | 54.450 | 47.190 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5178 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5179 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Phường Thới Sơn | Tiếp giáp với các khu vực, kênh còn lại - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5180 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Tiếp giáp lộ giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) - Phường Thới Sơn | Đường giao thông, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp 1, 2) còn lại - | 36.000 | 30.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |