| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Đường Kênh 10 - | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Đường Kênh 8 - | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Khu dân cư chợ Cống Đồn - | 648.000 | 388.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tuyến dân cư Tây Cống Đồn (suốt tuyến) - | 432.000 | 259.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tuyến dân cư Nam QL 91 (suốt tuyến) - | 194.400 | 116.640 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tiếp giáp đường tỉnh 955A - | 351.000 | 210.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Đường Kênh 10 - | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Đường Kênh 8 - | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Khu dân cư chợ Cống Đồn - | 756.000 | 453.600 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tuyến dân cư Tây Cống Đồn (suốt tuyến) - | 504.000 | 302.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tuyến dân cư Nam QL 91 (suốt tuyến) - | 226.800 | 136.080 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tiếp giáp đường tỉnh 955A - | 409.500 | 245.700 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Đường Kênh 10 - | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Đường Kênh 8 - | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Khu dân cư chợ Cống Đồn - | 1.080.000 | 648.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 16 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tuyến dân cư Tây Cống Đồn (suốt tuyến) - | 720.000 | 432.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 17 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tuyến dân cư Nam QL 91 (suốt tuyến) - | 324.000 | 194.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 18 | An Giang | Thành phố Châu Đốc | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tế | Tiếp giáp đường tỉnh 955A - | 585.000 | 351.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |