| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đường tỉnh 943 - tờ 43, thửa 108 | 3.204.000 | 1.922.400 | 1.281.600 | 640.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đoạn còn lại (Cầu Cần Thăng - Đường 943 (cầu Phú Hòa)) | 2.136.000 | 1.281.600 | 854.400 | 427.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đường tỉnh 943 (Trạm bơm Mỹ Hòa) - Cầu Cần Thăng | 2.136.000 | 1.281.600 | 854.400 | 427.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Tờ 29, thửa 20 (Trại cưa 9 Khải) - cầu Bằng Tăng | 3.204.000 | 1.922.400 | 1.281.600 | 640.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đoạn còn lại (Cầu Cần Thăng - Đường 943 (cầu Phú Hòa)) | 1.495.200 | 897.120 | 598.080 | 299.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đường tỉnh 943 (Trạm bơm Mỹ Hòa) - Cầu Cần Thăng | 1.495.200 | 897.120 | 598.080 | 299.040 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Tờ 29, thửa 20 (Trại cưa 9 Khải) - cầu Bằng Tăng | 2.242.800 | 1.345.680 | 897.120 | 448.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đường tỉnh 943 - tờ 43, thửa 108 | 2.242.800 | 1.345.680 | 897.120 | 448.560 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đoạn còn lại (Cầu Cần Thăng - Đường 943 (cầu Phú Hòa)) | 1.281.600 | 768.960 | 512.640 | 256.320 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đường tỉnh 943 (Trạm bơm Mỹ Hòa) - Cầu Cần Thăng | 1.281.600 | 768.960 | 512.640 | 256.320 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Tờ 29, thửa 20 (Trại cưa 9 Khải) - cầu Bằng Tăng | 1.922.400 | 1.153.440 | 768.960 | 384.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | An Giang | Thành phố Long Xuyên | Đường cặp Rạch Long Xuyên - Khu dân cư Bắc Hà Hoàng Hổ theo quy hoạch - Đường loại 4 - Phường Mỹ Hòa | Đường tỉnh 943 - tờ 43, thửa 108 | 1.922.400 | 1.153.440 | 768.960 | 384.480 | 0 | Đất SX-KD đô thị |