| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 2.102.400 | 1.261.440 | 840.960 | 420.480 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 1.471.680 | 883.008 | 588.672 | 294.336 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Suốt đường - | 1.261.440 | 756.864 | 504.576 | 252.288 | 0 | Đất SX-KD đô thị |