| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường bờ Bắc Kênh Cùn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tỉnh lộ 952 - ranh Phú Lộc | 471.600 | 282.960 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường bờ Bắc Kênh Cùn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tỉnh lộ 952 - ranh Phú Lộc | 330.120 | 198.072 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường bờ Bắc Kênh Cùn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tỉnh lộ 952 - ranh Phú Lộc | 282.960 | 169.776 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |