| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ Kênh Đòn Dong - Xã Châu Phong | Đường cộ 6 Nốp - Đường cộ 30/4 | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ Kênh Đòn Dong - Xã Châu Phong | Đường cộ 6 Nốp - Đường cộ 30/4 | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ Kênh Đòn Dong - Xã Châu Phong | Đường cộ 6 Nốp - Đường cộ 30/4 | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |