| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Kênh Km2 - ranh Phú Long | 864.000 | 518.400 | 345.600 | 172.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường tỉnh 953 - Kênh Km2 | 1.036.800 | 622.080 | 414.720 | 207.360 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Kênh Km2 - ranh Phú Long | 604.800 | 362.880 | 241.920 | 120.960 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường tỉnh 953 - Kênh Km2 | 725.760 | 435.456 | 290.304 | 145.152 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Kênh Km2 - ranh Phú Long | 518.400 | 311.040 | 207.360 | 103.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường tỉnh 953 - Kênh Km2 | 622.080 | 373.248 | 248.832 | 124.416 | 0 | Đất SX-KD đô thị |