| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Nhựa Bắc Kênh Vĩnh An (Dự kiến đường Nguyễn Thị Định) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Hưng - Ranh Phú Vĩnh | 1.244.160 | 746.496 | 497.664 | 248.832 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Nhựa Bắc Kênh Vĩnh An (Dự kiến đường Nguyễn Thị Định) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Hưng - Ranh Phú Vĩnh | 870.912 | 522.547 | 348.365 | 174.182 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Nhựa Bắc Kênh Vĩnh An (Dự kiến đường Nguyễn Thị Định) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Hưng - Ranh Phú Vĩnh | 746.496 | 447.898 | 298.598 | 149.299 | 0 | Đất SX-KD đô thị |