| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa (Bắc Kênh Vĩnh An) - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Ranh Long Phú - Đầu đường Nguyễn Thị Định | 1.681.920 | 1.009.152 | 672.768 | 336.384 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa (Bắc Kênh Vĩnh An) - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Ranh Long Phú - Đầu đường Nguyễn Thị Định | 1.177.344 | 706.406 | 470.938 | 235.469 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa (Bắc Kênh Vĩnh An) - Đường loại 3 - Phường Long Hưng | Ranh Long Phú - Đầu đường Nguyễn Thị Định | 1.009.152 | 605.491 | 403.661 | 201.830 | 0 | Đất SX-KD đô thị |