| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Từ Nghĩa Trang Liệt Sĩ - giáp ranh phường Long Phú | 1.029.600 | 617.760 | 411.840 | 205.920 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Từ Nghĩa Trang Liệt Sĩ - giáp ranh phường Long Phú | 720.720 | 432.432 | 288.288 | 144.144 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa - Đường loại 3 - Phường Long Châu | Từ Nghĩa Trang Liệt Sĩ - giáp ranh phường Long Phú | 617.760 | 370.656 | 247.104 | 123.552 | 0 | Đất SX-KD đô thị |