| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường số 6 - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Sân vận động (cũ) suốt đường - | 2.592.000 | 1.555.200 | 1.036.800 | 518.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường số 6 - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Sân vận động (cũ) suốt đường - | 1.814.400 | 1.088.640 | 725.760 | 362.880 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường số 6 - Đường Loại 3 - Phường Long Thạnh | Sân vận động (cũ) suốt đường - | 1.555.200 | 933.120 | 622.080 | 311.040 | 0 | Đất SX-KD đô thị |