| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 953 - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vòng xoay Long Phú - Ranh Phú Vĩnh | 1.659.000 | 995.400 | 663.600 | 331.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 953 - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vòng xoay Long Phú - Ranh Phú Vĩnh | 1.161.300 | 696.780 | 464.520 | 232.260 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 953 - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vòng xoay Long Phú - Ranh Phú Vĩnh | 995.400 | 597.240 | 398.160 | 199.080 | 0 | Đất SX-KD đô thị |