| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Tôn Đức Thắng - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Thạnh - Quốc lộ 80B | 3.456.000 | 2.073.600 | 1.382.400 | 691.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Tôn Đức Thắng - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Thạnh - Quốc lộ 80B | 2.419.200 | 1.451.520 | 967.680 | 483.840 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Tôn Đức Thắng - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Thạnh - Quốc lộ 80B | 2.073.600 | 1.244.160 | 829.440 | 414.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |