| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Cừ - Tôn Đức Thắng | 13.507.200 | 8.104.320 | 5.402.880 | 2.701.440 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Quốc lộ 80B - Trường Chinh | 13.507.200 | 8.104.320 | 5.402.880 | 2.701.440 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Cừ - Tôn Đức Thắng | 9.455.040 | 5.673.024 | 3.782.016 | 1.891.008 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Quốc lộ 80B - Trường Chinh | 9.455.040 | 5.673.024 | 3.782.016 | 1.891.008 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Nguyễn Văn Cừ - Tôn Đức Thắng | 8.104.320 | 4.862.592 | 3.241.728 | 1.620.864 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Quốc lộ 80B - Trường Chinh | 8.104.320 | 4.862.592 | 3.241.728 | 1.620.864 | 0 | Đất SX-KD đô thị |