| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 1 - | 14.515.200 | 8.709.120 | 5.806.080 | 2.903.040 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 1 - | 10.160.640 | 6.096.384 | 4.064.256 | 2.032.128 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 1 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 1 - | 8.709.120 | 5.225.472 | 3.483.648 | 1.741.824 | 0 | Đất SX-KD đô thị |