| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 2 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 3 - | 5.724.000 | 3.434.400 | 2.289.600 | 1.144.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 2 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 2 - | 8.013.600 | 4.808.160 | 3.205.440 | 1.602.720 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 2 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 3 - | 4.006.800 | 2.404.080 | 1.602.720 | 801.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 2 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 2 - | 5.609.520 | 3.365.712 | 2.243.808 | 1.121.904 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 2 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 3 - | 3.434.400 | 2.060.640 | 1.373.760 | 686.880 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Đường Loại 2 - Phường Long Thạnh | Các đường có nền loại 2 - | 4.808.160 | 2.884.896 | 1.923.264 | 961.632 | 0 | Đất SX-KD đô thị |