| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | Chợ Phú Vĩnh - | 5.076.000 | 3.045.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | cầu Phú Vĩnh - đường vào trạm Y tế | 2.538.000 | 1.522.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | Chợ Phú Vĩnh - | 3.553.200 | 2.131.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | cầu Phú Vĩnh - đường vào trạm Y tế | 1.776.600 | 1.065.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | Chợ Phú Vĩnh - | 3.045.600 | 1.827.360 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | cầu Phú Vĩnh - đường vào trạm Y tế | 1.522.800 | 913.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |