| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Chợ Tân An - | 1.344.000 | 806.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 1.176.000 | 705.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Chợ Tân An - | 940.800 | 564.480 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 823.200 | 493.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Chợ Tân An - | 806.400 | 483.840 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 705.600 | 423.360 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |