| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân Thạnh | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 756.000 | 453.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân Thạnh | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 529.200 | 317.520 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân Thạnh | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 453.600 | 272.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |