| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Đường Rọc Điên Điển - | 234.000 | 140.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Vĩnh Lợi 2 nối dài + mở rộng - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Khu dân cư bến đò Châu Phong - Vĩnh Trường - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Vĩnh Lợi 1, 2 - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Vĩnh Tường 1 - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Bắc Vĩnh An - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Cụm dân cư Phũm Soài + Mở rộng - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Hòa Long (cụm dân cư Châu Giang, các nền còn lại) - | 1.560.000 | 936.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Đường nhựa (phà Châu Giang - ranh Phú Hiệp) Kênh 26/3 - | 936.000 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Đường đất, bê tông - | 312.000 | 187.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Đường nhựa (Bắc kênh Vĩnh An) - | 780.000 | 468.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Đường Rọc Điên Điển - | 163.800 | 98.280 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Vĩnh Lợi 2 nối dài + mở rộng - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Khu dân cư bến đò Châu Phong - Vĩnh Trường - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Vĩnh Lợi 1, 2 - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Vĩnh Tường 1 - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Bắc Vĩnh An - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Cụm dân cư Phũm Soài + Mở rộng - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Tuyến dân cư Hòa Long (cụm dân cư Châu Giang, các nền còn lại) - | 1.092.000 | 655.200 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Châu Phong | Đường nhựa (phà Châu Giang - ranh Phú Hiệp) Kênh 26/3 - | 655.200 | 393.120 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |