| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường đất kênh 26/3 (suốt tuyến) - | 239.000 | 143.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường kênh 30/4 - | 239.400 | 143.640 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Cụm dân cư trung tâm xã Lê Chánh (các đường còn lại không đối diện UBND xã, chợ xã) - | 1.149.120 | 689.472 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Khu dân cư Vĩnh Thạnh 2 + Nối dài - | 638.400 | 383.040 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - | 798.000 | 478.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 (suốt tuyến) - | 958.000 | 574.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường đất kênh 26/3 (suốt tuyến) - | 167.300 | 100.380 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường kênh 30/4 - | 167.580 | 100.548 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Cụm dân cư trung tâm xã Lê Chánh (các đường còn lại không đối diện UBND xã, chợ xã) - | 804.384 | 482.630 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Khu dân cư Vĩnh Thạnh 2 + Nối dài - | 446.880 | 268.128 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - | 558.600 | 335.160 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 (suốt tuyến) - | 670.600 | 402.360 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường đất kênh 26/3 (suốt tuyến) - | 143.400 | 86.040 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường kênh 30/4 - | 143.640 | 86.184 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Cụm dân cư trung tâm xã Lê Chánh (các đường còn lại không đối diện UBND xã, chợ xã) - | 689.472 | 413.683 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Khu dân cư Vĩnh Thạnh 2 + Nối dài - | 383.040 | 229.824 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Đường nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - | 478.800 | 287.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Lê Chánh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 (suốt tuyến) - | 574.800 | 344.880 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |