| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An (các nền thuộc Xã Vĩnh Hòa theo Ranh giới 364) - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An - | 312.000 | 187.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Kênh Cùng - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân kênh 7 xã - | 312.000 | 187.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An (các nền thuộc Xã Vĩnh Hòa theo Ranh giới 364) - | 327.600 | 196.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An - | 218.400 | 131.040 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Kênh Cùng - | 327.600 | 196.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân kênh 7 xã - | 218.400 | 131.040 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An (các nền thuộc Xã Vĩnh Hòa theo Ranh giới 364) - | 280.800 | 168.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An - | 187.200 | 112.320 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Kênh Cùng - | 280.800 | 168.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân kênh 7 xã - | 187.200 | 112.320 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |