| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường bê tông Kênh 26/3 - | 241.200 | 144.720 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào - | 482.400 | 289.440 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Phú An A - | 964.800 | 578.880 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - | 804.000 | 482.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường bờ Nam kênh 30/4 - | 241.200 | 144.720 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường bờ Nam kênh 30/4 - | 168.840 | 101.304 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường bê tông Kênh 26/3 - | 168.840 | 101.304 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào - | 337.680 | 202.608 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Phú An A - | 675.360 | 405.216 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - | 562.800 | 337.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường bờ Nam kênh 30/4 - | 144.720 | 86.832 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường bê tông Kênh 26/3 - | 144.720 | 86.832 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào - | 289.440 | 173.664 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Phú An A - | 578.880 | 347.328 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - | 482.400 | 289.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |