Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường nhựa, bê tông - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư kênh 7 xã - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 2 - | 712.800 | 427.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư mương Cầu Chuối - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 25 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Lô 19 - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.109.117 | 665.470 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường tránh sạt lỡ ấp Tân Hậu A1 - | 285.000 | 171.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 28 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư đường tránh sạt lở (26 nền) - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 29 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hậu A2 - | 380.160 | 228.096 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 1 - | 380.160 | 228.096 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |