| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường tránh sạt lỡ ấp Tân Hậu A1 - | 475.000 | 285.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư đường tránh sạt lở (26 nền) - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hậu A2 - | 633.600 | 380.160 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 1 - | 633.600 | 380.160 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường nhựa, bê tông - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư kênh 7 xã - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 2 - | 1.188.000 | 712.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư mương Cầu Chuối - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Lô 19 - | 792.000 | 475.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.848.528 | 1.109.117 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường tránh sạt lỡ ấp Tân Hậu A1 - | 332.500 | 199.500 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư đường tránh sạt lở (26 nền) - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hậu A2 - | 443.520 | 266.112 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 1 - | 443.520 | 266.112 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường nhựa, bê tông - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư kênh 7 xã - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 2 - | 831.600 | 498.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư mương Cầu Chuối - | 332.640 | 199.584 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Lô 19 - | 554.400 | 332.640 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.293.970 | 776.382 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |